Ford Everest 3.2 4×4 Titanium AT
Ford Everest 3.2 4×4 Titanium AT
Liên hệ
Hãy gọi 0969580909 để được tư vấn, báo giá tốt nhất.
(Xem giá tham khảo tại đây)

Tổng quan

Ngoại thất


Ford Everest đầu xe


Ford Everest thân xe


Ford Everest đuôi xe


Ford Everest gương

Nội thất


Ford Everest cần số


Ford Everest điều hòa


Ford Everest ghế ngồi


Ford Everest khóa cửa, lên xuống kính


Ford Everest khoang sau


Ford Everest loa


Ford Everest tablo


Ford Everest tablo media


Ford Everest vô lăng, đồng hồ

Tiện nghi


Ford Everest tablo media


Ford Everest điều hòa


Ford Everest khóa cửa, lên xuống kính

Ford Everest loa

Những trang bị tuyệt vời như ghế ngồi bọc da, hệ thống chống ồn chủ động và cửa sổ trời panorama giúp Ford Everest mang lại sự thoải mái tối đa trong bất kỳ chuyến phiêu lưu kỳ thú nào.

An toàn


Ford Everest cảm biến lùi


Ford Everest dây an toàn


Ford Everest đèn sương mù


Ford Everest hệ thống hỗ trợ


Ford Everest túi khí


Ford Everest phanh

Màu sắc


Ford Everest màu bạc


Ford Everest màu đỏ đun


Ford Everest màu thiên thanh


Ford Everest màu trắng


Ford Everest màu hổ phách


Ford Everest màu ghi đen

Thông số kỹ thuật

Demension / Kích thướcFord Everest 2.2L 4×2 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 Titanium+
Dài x Rộng x Cao (mm)4,893 x 1,862 x 1,8374,893 x 1,862 x 1,8374,893 x 1,862 x 1,837
Chiều dài cơ sở (mm)2,8502,8502,850
Bán kính quay vòng trước/sau (mm)1,560/1,5651,560/1,5651,560/1,565
Khoảng sáng gầm xe (mm)225225225
Engine / Động cơFord Everest 2.2L 4×2 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 Titanium+
Kiểu động cơ2.2L – I4 – Diesel – 16V – Turbo3.2L – I5 – Diesel – 20V – Turbo3.2L – I5 – Diesel – 20V – Turbo
Dung tích xi-lanh (cc)2,1983,1983,198
Tỉ số nén15:7:115:7:115:7:1
Công suất cực đại (ps(kw)/rpm)160(118)/3,200200 (147)/3,000200 (147)/3,000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)385/1,600-2,500470/1,750-2,500470/1,750-2,500
Hệ thống phun nhiên liệuTurbocharged Commonrail Injection (TCi)Turbocharged Commonrail Injection (TCi)Turbocharged Commonrail Injection (TCi)
Hộp sốSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Dẫn động4×2 (một cầu)4×4 (hai cầu) tự động với mọi địa hình4×4 (hai cầu) tự động với mọi địa hình
Exterior / Ngoại thấtFord Everest 2.2L 4×2 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 Titanium+
Đèn Projectorxxx
HID tự động điều chỉnh và rửa đèn__x
LED sáng chạy ban ngày__x
Đèn tự động bật/tắtxxx
Phanh đĩa trước/sauxxx
Lốp xe265/60 R18265/60 R18265/50 R20
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama__x
Interior & Convenience/Nội thất & Tiện nghiFord Everest 2.2L 4×2 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 Titanium+
Hệ thống trợ lực láiTrợ lực lái điện EPASTrợ lực lái điện EPASTrợ lực lái điện EPAS
Cửa sổ bên tài xế đk điện 1 chạm (lên/xuống)xxx
Cửa sổ điều khiển điện 1 chạm cho tất cả__x
Tay lái bộc daxxx
Ghế daxxx
Ghế chỉnh điện 8 hướng cho tài xếxxx
Ghế chỉnh điện 8 hướng cho phụ xế__x
Điều hòa tự động 2 vùng khí hậuxxx
Dàn lạnh sau điều khiển độc lập (Rear A/C)xxx
Chìa khóa thông minhxxx
Cửa sau mở điện__x
Hỗ trợ đỗ xe (Active Park Assist)__x
Ga tự động (Cruise Control)xxx
Kính đổi màu__x
Safety / An ToànFord Everest 2.2L 4×2 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 Titanium+
Phanh ABS+phân bổ lực phanh EBDxxx
Hệ thống cân bằng điện tử ESPxxx
Kiểm soát lực kéo TCSxxx
Kiểm soát ổn định thân xexxx
Hệ thống cảnh báo điểm mù__x
Cảm biến sauxxx
Cảm biến trước__x
Camera sau__x
Audio System /  Hệ thống âm thanhFord Everest 2.2L 4×2 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 TitaniumFord Everest 3.2L 4×4 Titanium+
CD / MP3 / Radio / USB / AUXxxx
Hệ thồng điều khiển khẩu lệnh SYNCxxx
Hệ thống âm thanh 9 loaxxx
Màn hình cảm ứng 8 inchxxx
Điều khiển âm thanh trên vô-lăngxxx

Xe cùng loại

[X]
Liên hệ tư vấn, lái thử
Hãy gọi: 0969.580.909